| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Phạm Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1602 | |||
|
8802
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8803
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8804
|
|
Phạm Đại Dương | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8805
|
|
Hoàng Văn Tuyến | Nam | 2001 | - | 1546 | - | |||
|
8806
|
|
Đặng Ngọc Thiên Phú | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8807
|
|
Vũ Huy Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8808
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2011 | - | 1470 | - | |||
|
8809
|
|
Hoàng Trọng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8810
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2005 | - | 1532 | - | |||
|
8811
|
|
Nguyễn Hà Mịnh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8812
|
|
Lê Nguyễn Việt Toàn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8813
|
|
Trương Công Đại | Nam | 2001 | - | - | 1587 | |||
|
8814
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2016 | - | 1613 | 1508 | w | ||
|
8815
|
|
Võ Như Bảo Trân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8816
|
|
Nguyễn Đức Bảo Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8817
|
|
Hồ Tuệ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8818
|
|
Nguyễn Đào Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8819
|
|
Trần Thị Loan | Nữ | 1966 | - | - | - | w | ||
|
8820
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||