| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8761
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8762
|
|
La Quang Toàn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8763
|
|
Trần Đình Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8764
|
|
Đỗ Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8765
|
|
Trần Tuệ Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8766
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8767
|
|
Nguyễn Huy Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8768
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | 1490 | 1635 | w | ||
|
8769
|
|
Thông Trần Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8770
|
|
Vũ Tâm An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8771
|
|
Phan Anh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8772
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2012 | - | 1472 | 1507 | |||
|
8773
|
|
Hồ Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8774
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8775
|
|
Lưu Ngọc Khuê | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8776
|
|
Cao Viết Thanh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8777
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8778
|
|
Huỳnh Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8779
|
|
Chu Xuân Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8780
|
|
Lê Đào Ngọc Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||