| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8741
|
|
Mai Huy Hoang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8742
|
|
Mao Gia Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8743
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8744
|
|
Dư Chí Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8745
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8746
|
|
Trần Ngọc Xuân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8747
|
|
Giang Công Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8748
|
|
Võ Đặng Yến Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8749
|
|
Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8750
|
|
Đỗ Phạm Đức Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8751
|
|
Võ Nguyễn Việt Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8752
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8753
|
|
Lý Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8754
|
|
Đặng Ngọc Hương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8755
|
|
Lương Xuân Hoàng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8756
|
|
Tô Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8757
|
|
Lâm Minh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8758
|
|
Đinh Trần Minh | Nam | 2005 | - | 1979 | - | |||
|
8759
|
|
Đỗ Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8760
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | - | - | 2041 | ||||