| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8741
|
|
Phạm Lê Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8742
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | - | - | - | ||||
|
8743
|
|
Đinh Xuân Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8744
|
|
Trần Đại Vĩ | Nam | 2008 | - | 1632 | - | |||
|
8745
|
|
Nguyễn Hồng Dương | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8746
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | 1435 | |||
|
8747
|
|
Nguyễn Đắc Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8748
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | 1599 | w | ||
|
8749
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8750
|
|
Tạ Ngọc Hải | Nam | 2008 | - | 1462 | - | |||
|
8751
|
|
Nguyễn Trần Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8752
|
|
Võ Ngọc Phương Trang | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
8753
|
|
Nguyễn Trần Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8754
|
|
Phạm Tuấn Hưng | Nam | 2013 | - | 1593 | - | |||
|
8755
|
|
Trương Lê Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8756
|
|
Nguyễn Đức Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8757
|
|
Huỳnh Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | 1449 | |||
|
8758
|
|
Trần Việt Thiên Bằng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8759
|
|
Sebastian Van Son Latimer | Nam | 2014 | - | 1530 | - | |||
|
8760
|
|
Nguyễn Phúc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||