| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8721
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2007 | - | 1636 | - | |||
|
8722
|
|
Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8723
|
|
Trịnh Xuân Tú | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8724
|
|
Ngô Minh Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8725
|
|
Phan Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8726
|
|
Khổng Ngọc Tú | Nam | 2014 | - | 1428 | - | |||
|
8727
|
|
Lê Trung Thành | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8728
|
|
Đào Trần Kiên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8729
|
|
Đỗ Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8730
|
|
Hoàng Thị Thùy Nhiên | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
8731
|
|
Phạm Ngọc Minh Ánh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8732
|
|
Hoàng Lê Phương Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8733
|
|
Phạm Minh Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8734
|
|
Đặng Chúc An | Nữ | 2008 | - | 1493 | - | w | ||
|
8735
|
|
Nguyễn Hà Khánh Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8736
|
|
Vu Ngoc Khanh Tien | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8737
|
|
Ngô Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8738
|
|
Lê Thị Hằng | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
8739
|
|
Lê Văn Quý | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
8740
|
|
Trần Anh Đức | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||