DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8721 FIDE 561000124 Nguyễn Quốc Cường Nam 2007 - 1636 -
8722 FIDE 561000892 Nguyễn Trường Sơn Nam 2018 - - -
8723 FIDE 12465852 Trịnh Xuân Tú Nam 1993 - - -
8724 FIDE 12466620 Ngô Minh Anh Nữ 2019 - - - w
8725 FIDE 561003964 Phan Khang Nam 2013 - - -
8726 FIDE 12468924 Khổng Ngọc Tú Nam 2014 - 1428 -
8727 FIDE 12403644 Lê Trung Thành Nam 2001 - - -
8728 FIDE 561008060 Đào Trần Kiên Nam 2011 - - -
8729 FIDE 12475068 Đỗ Xuân Phúc Nam 2017 - - -
8730 FIDE 12475580 Hoàng Thị Thùy Nhiên Nữ 1969 - - - w
8731 FIDE 12478652 Phạm Ngọc Minh Ánh Nữ 2014 - - - w
8732 FIDE 12479420 Hoàng Lê Phương Trâm Nữ 2014 - - - w
8733 FIDE 12414140 Phạm Minh Thịnh Nam 2003 - - -
8734 FIDE 12481980 Đặng Chúc An Nữ 2008 - 1493 - w
8735 FIDE 12417980 Nguyễn Hà Khánh Phương Nữ 2007 - - - w
8736 FIDE 12483516 Vu Ngoc Khanh Tien Nữ 2017 - - - w
8737 FIDE 12419516 Ngô Trần Trung Hiếu Nam 2009 - - -
8738 FIDE 12421308 Lê Thị Hằng Nữ 1986 - - - w
8739 FIDE 12421820 Lê Văn Quý Nam 1981 - - -
8740 FIDE 12488380 Trần Anh Đức Nam 2010 - 1446 -