| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8701
|
|
Đoàn Hoàng Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8702
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8703
|
|
Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | Nữ | 2019 | - | - | 1662 | w | ||
|
8704
|
|
Lê Như Thông | Nam | 1991 | NI | - | - | - | ||
|
8705
|
|
Lê Minh Nghi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8706
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8707
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2017 | - | - | 1533 | |||
|
8708
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8709
|
|
Nguyễn Thị Công Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8710
|
|
Lê Nguyễn Song Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8711
|
|
Nguyễn Viết Đức Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8712
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2005 | - | - | 1402 | |||
|
8713
|
|
Dương Kiên Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8714
|
|
Phạm Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8715
|
|
Mai Hồng Quốc Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8716
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2008 | - | 1420 | - | w | ||
|
8717
|
|
Nguyễn Xuân Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8718
|
|
Vũ Quốc Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8719
|
|
Vũ Việt Tuấn Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8720
|
|
Lương Hải Tiến | Nam | 2019 | - | - | - | |||