| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8641
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8642
|
|
Lê Đức Thanh Luân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8643
|
|
Lê Đức Quyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8644
|
|
Nguyễn Thế Chính | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8645
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8646
|
|
Nguyễn Thị Phương Ngọc | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |
|
8647
|
|
Nguyễn Hữu Lộc | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
8648
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8649
|
|
Nguyễn Minh Hưng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8650
|
|
Lê Trần Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8651
|
|
Bùi Đăng Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8652
|
|
Phan Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8653
|
|
Nguyễn Đắc Thái | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8654
|
|
Phạm Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8655
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8656
|
|
Dương Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8657
|
|
Hoàng Đức Anh Vũ | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
8658
|
|
Đặng Đình Nghĩa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8659
|
|
Lê Cát Nhã Uyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8660
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||