| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8641
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8642
|
|
Đặng Hoàng Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8643
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8644
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8645
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8646
|
|
Vũ Tiến Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8647
|
|
Lê An Phú | Nam | 2015 | - | 1678 | 1639 | |||
|
8648
|
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8649
|
|
Nguyễn Phú Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8650
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8651
|
|
Trần Khải Lâm | Nam | 2015 | - | 1614 | 1672 | |||
|
8652
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8653
|
|
Vũ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8654
|
|
Ninh Quang Tấn | Nam | 2010 | - | - | 1494 | |||
|
8655
|
|
Huỳnh Minh Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8656
|
|
Lý Hoàng Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8657
|
|
Ngô Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
8658
|
|
Võ Triệu Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8659
|
|
Phạm Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8660
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||