| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8621
|
|
Trương Phú Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8622
|
|
Trần Huyền Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8623
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8624
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2005 | - | 1587 | - | |||
|
8625
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8626
|
|
Bùi Hoàng Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8627
|
|
Cao Đình Khôi | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
8628
|
|
Nguyễn Đặng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1512 | - | |||
|
8629
|
|
Ngô Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8630
|
|
Đặng Thị Mỹ An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8631
|
|
Nguyễn Phúc Bách Niên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8632
|
|
Vũ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8633
|
|
Nguyễn Trường Thuận | Nam | 2011 | - | 1524 | - | |||
|
8634
|
|
Lê Nhật Bích Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8635
|
|
Nguyễn Văn Danh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8636
|
|
Cao Phú Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8637
|
|
Võ Hoàng Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1543 | |||
|
8638
|
|
Trần Lê Minh Hy | Nam | 2016 | - | 1637 | 1444 | |||
|
8639
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8640
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||