| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8601
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8602
|
|
Mai Quang Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8603
|
|
Võ Hoàng Minh Thông | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8604
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8605
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8606
|
|
Hồ Minh Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8607
|
|
Phạm Gia Kỳ | Nam | 2004 | - | 1600 | 1562 | |||
|
8608
|
|
Ngô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2004 | - | 1622 | - | |||
|
8609
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8610
|
|
Phạm Hồng Phương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8611
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8612
|
|
Lê Phạm Thảo Như | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8613
|
|
Trần Gia Luật | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
8614
|
|
Trịnh Bảo Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8615
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8616
|
|
Nguyễn Thị Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8617
|
|
Lê Thanh Niên | Nam | 1988 | DI | - | - | - | ||
|
8618
|
|
Phí Thanh Nhiên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8619
|
|
Trần Bích Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8620
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||