DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
861 FIDE 12461750 Phạm Xuân An Nam 2017 1707 1733 1714
862 FIDE 12403172 Vũ Khánh Linh Nữ 2001 FA 1707 1638 1687 w
863 FIDE 12484342 Lê Anh Minh Nam 1996 1706 1756 1770
864 FIDE 12434485 Phạm Hồng Đức Nam 2014 1705 1667 1753
865 FIDE 12457582 Nguyễn Hoàng Gia Nam 1991 NA 1705 1586 1543
866 FIDE 12414344 Hoàng Lê Minh Nhật Nam 2005 1705 1639 1677 i
867 FIDE 12420050 Phạm Ngọc Thiên Thùy Nữ 2006 1705 1731 1709 wi
868 FIDE 12426717 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2012 1705 1783 1631 i
869 FIDE 561015555 Nguyễn Tuấn Danh Khoa Nam 2009 1703 - -
870 FIDE 12404780 Nguyễn Ngọc Yến Vy Nữ 2005 1703 - 1713 wi
871 FIDE 12478016 Nguyễn Tấn Hưng Nam 2017 1703 1472 1533 i
872 FIDE 12445380 Đào Nhật Gia Phước Nam 2010 1703 1593 -
873 FIDE 12417289 Hòa Quang Bách Nam 2008 1702 1748 1679 i
874 FIDE 12419621 Nguyễn Khắc Trường Nam 2006 1702 1764 1633
875 FIDE 12414255 Tạ Xuân Nghi Nữ 2004 1702 1454 1529 wi
876 FIDE 12433756 Phạm Hương Nhi Nữ 2013 1702 1623 1572 wi
877 FIDE 12467871 Hoàng Gia Bảo Nam 2017 1702 1813 1702
878 FIDE 12403148 Phạm Hoàng Nhật Anh Nữ 2000 1702 1711 1719 wi
879 FIDE 12426768 Ngô Minh Hằng Nữ 2008 NA 1701 1729 1839 w
880 FIDE 12443255 Đinh Việt Hải Nam 2012 1701 1673 1606