| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8581
|
|
Nguyễn Quế Chi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8582
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8583
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8584
|
|
Cao Đình Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8585
|
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8586
|
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8587
|
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8588
|
|
Lê Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8589
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1981 | IA | - | - | - | ||
|
8590
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8591
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8592
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8593
|
|
Huỳnh Thanh Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8594
|
|
Trần Xuân Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8595
|
|
Tạ Anh Khôi | Nam | 2010 | - | 1401 | 1430 | |||
|
8596
|
|
Đặng Lâm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | 1518 | |||
|
8597
|
|
Vũ Công Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8598
|
|
Phạm Nguyễn An Tôn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8599
|
|
Trần Thị Ngọc Bích | Nữ | 1998 | NA,SI | - | - | - | w | |
|
8600
|
|
Ngô Xuân Nhị | Nam | 1999 | - | - | - | |||