| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8561
|
|
Lâm Kiến Minh | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
8562
|
|
Trần Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8563
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8564
|
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8565
|
|
Ngô Việt Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8566
|
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8567
|
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8568
|
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8569
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8570
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8571
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8572
|
|
Lê Hà My | Nữ | 2011 | - | 1483 | 1600 | w | ||
|
8573
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8574
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8575
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8576
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8577
|
|
Phan Phúc Vân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8578
|
|
Lê Ngọc Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8579
|
|
Nguyễn Trọng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8580
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||