| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8541
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8542
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8543
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8544
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8545
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8546
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8547
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8548
|
|
Lê Ngọc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8549
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8550
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8551
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8552
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8553
|
|
Nguyễn Đình Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8554
|
|
Trần Quang Nghị | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8555
|
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 2013 | - | 1423 | - | |||
|
8556
|
|
Vũ Quang Hà | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8557
|
|
Huỳnh Mỹ Hậu | Nữ | 1999 | FA | - | - | - | w | |
|
8558
|
|
Hoàng Cao Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8559
|
|
Nguyễn Vũ Trí Hưng | Nam | 2007 | - | 1515 | - | |||
|
8560
|
|
Lê Nguyễn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||