| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8501
|
|
Lưu Thị Anh Thư | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
8502
|
|
Lê Đăng Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8503
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8504
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8505
|
|
Ngô Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8506
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8507
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8508
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8509
|
|
Trần Huỳnh Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8510
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8511
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8512
|
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8513
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8514
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8515
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 2009 | - | 1444 | - | |||
|
8516
|
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8517
|
|
Nguyễn Thiện Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8518
|
|
Hoàng Bình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8519
|
|
Bùi Ngọc Phi Ân | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
8520
|
|
Thái Đăng Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||