| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8461
|
|
Lê Đặng Minh Hà | Nữ | 2009 | - | - | 1457 | w | ||
|
8462
|
|
Nguyễn Quang Phúc Chấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8463
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8464
|
|
Trương Ngọc Khánh Trinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8465
|
|
Đoàn Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8466
|
|
Đỗ Đức Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8467
|
|
Trần Lê Tất Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8468
|
|
Trần Văn Quý | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8469
|
|
Dương Văn Kỳ Dũng | Nam | 1960 | - | 1783 | - | |||
|
8470
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8471
|
|
Nguyễn Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8472
|
|
Nguyễn Diệu Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8473
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8474
|
|
Hoàng Đình Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8475
|
|
Hà Thu Hòa | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8476
|
|
Nguyễn Lan Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8477
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8478
|
|
Phạm Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8479
|
|
Cao Minh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8480
|
|
Lê Trung Nguyên | Nam | 1987 | - | - | - | |||