| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8421
|
|
Dương Văn Kỳ Dũng | Nam | 1960 | - | 1783 | - | |||
|
8422
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8423
|
|
Nguyễn Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8424
|
|
Nguyễn Diệu Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8425
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8426
|
|
Hoàng Đình Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8427
|
|
Hà Thu Hòa | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8428
|
|
Nguyễn Lan Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8429
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8430
|
|
Phạm Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8431
|
|
Cao Minh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8432
|
|
Lê Trung Nguyên | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8433
|
|
Trương Tấn Vĩnh Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8434
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8435
|
|
Phạm Xuân Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8436
|
|
Chu Gia Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8437
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8438
|
|
Phạm Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8439
|
|
Mai Văn Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8440
|
|
Trần Lê Quốc Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||