| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8361
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8362
|
|
Nguyễn Huỳnh Quang Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8363
|
|
Nguyễn Nguyên Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8364
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8365
|
|
Nguyễn Dương Bảo Kha | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8366
|
|
Hoàng Hải Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8367
|
|
Đinh Ánh Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8368
|
|
Bùi Tiến Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8369
|
|
Nguyễn Ngọc Tấn Phát | Nam | 2014 | - | 1493 | 1553 | |||
|
8370
|
|
Lê Chí Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8371
|
|
Phan Minh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8372
|
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
8373
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8374
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8375
|
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957 | - | 1723 | - | |||
|
8376
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8377
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8378
|
|
Trần Bích Phuong | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8379
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8380
|
|
Dương Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||