| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8341
|
|
Trịnh Ngọc Hùng | Nam | 2014 | - | 1665 | 1656 | |||
|
8342
|
|
Nguyễn Thị Hường | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8343
|
|
Lưu Thi Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8344
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | Nữ | 2012 | - | 1503 | 1538 | w | ||
|
8345
|
|
Phạm Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2008 | - | 1569 | 1470 | |||
|
8346
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8347
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8348
|
|
Huỳnh Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8349
|
|
Trần Thanh Nam | Nam | 2007 | - | 1436 | - | |||
|
8350
|
|
Lương Kỳ Vọng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8351
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8352
|
|
Hồ Đình Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8353
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Châu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8354
|
|
Nguyễn Phạm Huy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8355
|
|
Đoàn Hoàng Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8356
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8357
|
|
Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8358
|
|
Lê Như Thông | Nam | 1991 | NI | - | - | - | ||
|
8359
|
|
Lê Minh Nghi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8360
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||