| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8301
|
|
Lê Văn Lễ | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8302
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8303
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1539 | - | |||
|
8304
|
|
Nguyễn Đức Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8305
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8306
|
|
Hoàng Đỗ Minh Đan | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8307
|
|
Lê Trọng Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8308
|
|
Nguyễn Việt Phú | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8309
|
|
Trần Mai Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8310
|
|
An Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8311
|
|
Châu Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8312
|
|
Bùi Thiên Di | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8313
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Vinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8314
|
|
Nguyễn Thùy Vân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8315
|
|
Bùi Việt Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8316
|
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8317
|
|
Dương Thế Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8318
|
|
Ngô Thu Giang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8319
|
|
Phạm Thị Vân Giang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8320
|
|
Phạm Võ Phương Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||