DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8261 FIDE 12405663 Trần Hoàng Thái Hưng Nam 2001 - - -
8262 FIDE 12472735 Ngô Diệp Linh Nữ 2016 - - - w
8263 FIDE 12408735 Nguyễn Bảo Thục Quyên Nữ 2004 - - - w
8264 FIDE 561010847 Lê Trịnh Vân Cường Nam 2005 - - -
8265 FIDE 12475807 Lê Quốc Đại Nam 2012 - - -
8266 FIDE 12410527 Nguyễn Ngọc Hạnh Nhi Nữ 2002 - - - w
8267 FIDE 12477087 Trần Bích Ngọc Nữ 2013 - - - w
8268 FIDE 561013919 Đặng Diệp Gia Huy Nam 2019 - - -
8269 FIDE 561015199 Bùi Trí Nguyên Nam 2017 - - -
8270 FIDE 12415391 Nguyễn Ngọc Vi Anh Nữ 2007 - - - w
8271 FIDE 561018015 Lê Bảo Nam Nam 2018 - - -
8272 FIDE 561018783 Nguyễn Thiên Ân Nam 2018 - - -
8273 FIDE 12482463 Lương Cao Thiên Phong Nam 2019 - - -
8274 FIDE 12418463 Lã Thị Thu Trang Nữ 2004 - - - w
8275 FIDE 561020575 Nguyễn Trí Dũng Nam 2020 - - -
8276 FIDE 12485535 Hà Nguyễn Minh Nguyên Nam 2017 - 1549 1525
8277 FIDE 12488607 Nguyễn Xuân Trung Nam 2013 - - -
8278 FIDE 12423327 Trần Bình Dương Nam 2008 - - -
8279 FIDE 12490911 Võ Minh Kiên Nam 2015 - - -
8280 FIDE 12492191 Hoàng Gia Hiếu Nam 2012 - - -