| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8221
|
|
Ngô Hoàng Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8222
|
|
Phạm Trọng Nhân | Nam | 1995 | NI | - | - | - | ||
|
8223
|
|
Trần Thị Tâm Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8224
|
|
Ninh Hải Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8225
|
|
Phạm Đức Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8226
|
|
Nguyễn Văn Huỳnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8227
|
|
Nguyễn Phú Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8228
|
|
Nguyễn Thiên Lộc | Nam | 2012 | - | 1503 | - | |||
|
8229
|
|
Hà Thị Phương Lan | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8230
|
|
Lê Khánh Hà | Nữ | 2008 | - | 1430 | 1589 | w | ||
|
8231
|
|
Phạm Tuấn Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8232
|
|
Nguyễn Phan Tuấn Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8233
|
|
Hoàng Khánh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8234
|
|
Lê Trung Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8235
|
|
Bế Nguyễn Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8236
|
|
Đặng Hưng Phát | Nam | 2012 | - | 1584 | 1491 | |||
|
8237
|
|
Trần Huỳnh Khánh Ngọc | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8238
|
|
Lê Mạnh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8239
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2007 | - | 1465 | 1598 | w | ||
|
8240
|
|
Lê Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||