DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8221 FIDE 12406686 Lương Mai Thúy Vy Nữ 2002 - - - w
8222 FIDE 561009822 Đào Quốc Cường Nam 1971 - - -
8223 FIDE 12473758 Nguyễn Bá Hiên Nam 2015 - - -
8224 FIDE 12409502 Huỳnh Hữu Vinh Nam 1969 DI - - -
8225 FIDE 561011614 Thái Thùy Dương Nữ 2018 - - - w
8226 FIDE 12409758 Kavita G Nữ 1994 - - - w
8227 FIDE 12412830 Nguyễn Hoàng Trung Nam 2004 - - -
8228 FIDE 12479390 Hà Tấn Thành Nam 2012 - 1511 1502
8229 FIDE 561019038 Phạm Phước Gia Huy Nam 2020 - - -
8230 FIDE 561019550 Mang Hoàng Anh Nữ 2016 - - - w
8231 FIDE 12483486 Bùi Thanh Triết Nam 2018 - - -
8232 FIDE 561021342 Lê Phong Nam 2018 - - -
8233 FIDE 12419486 Mai Nguyễn Xuân Uy Nam 2010 - - -
8234 FIDE 561021598 Trần Việt Cường Nam 2016 - - -
8235 FIDE 12486302 Đỗ Quốc Hưng Nam 2017 - - -
8236 FIDE 12486558 Dương Minh Khánh Nam 2015 - - -
8237 FIDE 12421278 Vũ Thị Dung Nữ 1987 - - - w
8238 FIDE 12421790 Nguyễn Anh Hoàng Nam 1959 - - -
8239 FIDE 12425630 Phạm Thanh Tùng Nam 2013 - - -
8240 FIDE 12491934 Đỗ Thị Tâm Nữ 1974 - - - w