| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8201
|
|
Nguyễn Đào Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8202
|
|
Trần Ngọc Phương Quỳnh | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
8203
|
|
Nguyễn Tiến Thắng | Nam | 2016 | - | 1484 | - | |||
|
8204
|
|
Nguyễn Trần Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8205
|
|
Mai Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8206
|
|
Lê Nguyễn Quốc Phong | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8207
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8208
|
|
Trần Thành Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8209
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8210
|
|
Vũ Quang Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8211
|
|
Đinh Quang Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | 1498 | |||
|
8212
|
|
Hoàng Đình Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8213
|
|
Huỳnh Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8214
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8215
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8216
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8217
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8218
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8219
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8220
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||