| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
821
|
|
Bùi Đăng Khôi | Nam | 2014 | 1722 | 1600 | 1694 | i | ||
|
822
|
|
Lê Hiểu Khang | Nam | 2011 | 1722 | 1660 | 1524 | |||
|
823
|
|
Đỗ Hà Trang | Nữ | 2011 | 1721 | 1807 | 1702 | w | ||
|
824
|
|
Lê Thanh Minh Nhật | Nam | 2013 | 1721 | 1564 | - | |||
|
825
|
|
Đoàn Thiên Bảo | Nam | 2013 | 1721 | 1934 | 1905 | |||
|
826
|
|
Phạm Trung Quốc | Nam | 1997 | 1720 | - | - | i | ||
|
827
|
|
Nguyễn Hữu Khang | Nam | 2005 | 1720 | 1622 | 1776 | |||
|
828
|
|
Hà Thị Mỹ Duyên | Nữ | 1993 | NA,NI | 1719 | 1773 | 1723 | w | |
|
829
|
|
Ngô Thanh Tú | Nam | 1980 | NA | 1718 | 1607 | 1578 | ||
|
830
|
|
Huỳnh Thị Mỹ Chi | Nữ | 1988 | NA | 1718 | - | - | wi | |
|
831
|
|
Nguyễn Thành Nam | Nam | 2015 | 1717 | 1709 | 1723 | |||
|
832
|
|
Trần Nhật Phương | Nữ | 2004 | 1717 | 1691 | 1795 | w | ||
|
833
|
|
Phạm Công Hiếu | Nam | 2007 | 1716 | 1639 | 1807 | |||
|
834
|
|
Nguyễn Đức Gia Bách | Nam | 2008 | 1716 | 1738 | 1741 | i | ||
|
835
|
|
Phạm Quốc Thắng | Nam | 2008 | 1716 | 1836 | 1824 | |||
|
836
|
|
Vũ Thị Tú Uyên | Nữ | 2003 | NA | 1715 | 1603 | 1605 | wi | |
|
837
|
|
Trần Lê Việt Anh | Nam | 2009 | 1715 | 1649 | 1877 | |||
|
838
|
|
Nguyễn Đình Hiếu | Nam | 2014 | 1715 | 1678 | - | |||
|
839
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 2016 | 1715 | 1780 | 1677 | |||
|
840
|
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thư | Nữ | 2008 | 1714 | 1801 | 1710 | w | ||