| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8181
|
|
Phạm Văn Sáng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8182
|
|
Nguyễn Văn Chính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8183
|
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8184
|
|
Nguyễn Phú Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8185
|
|
Dương Văn Tuấn | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8186
|
|
Cao Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8187
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8188
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8189
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8190
|
|
Đinh Trí Diễm Lộc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
8191
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8192
|
|
Phan Huy Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8193
|
|
Trương Hoàng Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8194
|
|
Trần Minh Hoa | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8195
|
|
Trẫn Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8196
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8197
|
|
Phan Võ Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8198
|
|
Lê Đức Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8199
|
|
Nguyễn Phương Hồng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8200
|
|
Nguyễn Thanh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||