| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8181
|
|
Phạm Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8182
|
|
Trần Văn Hoàng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8183
|
|
Vũ Khánh Lâm Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8184
|
|
Nguyễn Văn Phát | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
8185
|
|
Nguyễn Quỳnh Nga | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8186
|
|
Bùi Trần Thiên Vũ | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8187
|
|
Tạ Hoàng Nguyên | Nam | 2009 | - | 1635 | - | |||
|
8188
|
|
Phạm Thị Minh Điệp | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8189
|
|
Huỳnh Duy Hưng | Nam | 2012 | - | 1649 | 1566 | |||
|
8190
|
|
Cao Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8191
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8192
|
|
Võ Hoàng Hùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8193
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8194
|
|
Trần Huy Tiến | Nam | 2002 | - | 1711 | 1714 | |||
|
8195
|
|
Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8196
|
|
Trịnh Thị Thành | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
8197
|
|
Phạm Như Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8198
|
|
Nguyễn Bảo Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8199
|
|
Nguyễn Quang Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8200
|
|
Nguyễn Lê Tâm An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||