| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8161
|
|
Hoàng Bình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8162
|
|
Bùi Ngọc Phi Ân | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
8163
|
|
Thái Đăng Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8164
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8165
|
|
Đinh Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8166
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
8167
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8168
|
|
Nguyễn Mai Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8169
|
|
Phạm Quốc An | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8170
|
|
Trần Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8171
|
|
Trần Ngọc Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8172
|
|
Trần Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8173
|
|
Hồ Thanh Phúc | Nam | 2012 | - | 1437 | 1451 | |||
|
8174
|
|
Đinh Lê Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8175
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8176
|
|
Hồ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8177
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8178
|
|
Phạm Nguyên Hòa | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8179
|
|
Trần Lê Hoàng Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8180
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 1975 | - | - | - | |||