| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8161
|
|
Nguyễn Đức Vũ Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8162
|
|
Nguyễn Võ Quý Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8163
|
|
Trần Công Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8164
|
|
Nghiêm Tố Hân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8165
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8166
|
|
Lê Thị Kim Khánh | Nữ | 1998 | FA | - | - | - | w | |
|
8167
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8168
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | 1504 | - | |||
|
8169
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | 1515 | - | w | ||
|
8170
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8171
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8172
|
|
Huỳnh Đông Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8173
|
|
Phạm Hà Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8174
|
|
Huỳnh Quang Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8175
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8176
|
|
Lê Đông Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8177
|
|
Nguyễn Ngọc Đạt | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8178
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8179
|
|
Nguyễn Thị Lê Trang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8180
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||