| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8141
|
|
Trương Hoàng Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8142
|
|
Nguyễn Thanh Khiết | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
8143
|
|
Ngô Chí Thành | Nam | 2013 | - | 1529 | 1551 | |||
|
8144
|
|
Lưu Thị Anh Thư | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
8145
|
|
Lê Đăng Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8146
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8147
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8148
|
|
Ngô Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8149
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8150
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8151
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8152
|
|
Trần Huỳnh Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8153
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8154
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8155
|
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8156
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8157
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8158
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 2009 | - | 1444 | - | |||
|
8159
|
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8160
|
|
Nguyễn Thiện Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||