| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8121
|
|
Hà Thu Hòa | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8122
|
|
Nguyễn Lan Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8123
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8124
|
|
Phạm Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8125
|
|
Cao Minh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8126
|
|
Lê Trung Nguyên | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8127
|
|
Trương Tấn Vĩnh Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8128
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8129
|
|
Phạm Xuân Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8130
|
|
Chu Gia Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8131
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8132
|
|
Phạm Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8133
|
|
Mai Văn Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8134
|
|
Nguyễn Công Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8135
|
|
Dương Minh Xuân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8136
|
|
Bùi Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8137
|
|
Võ Gia Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8138
|
|
Lê Thị Minh Kha | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8139
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8140
|
|
Phạm Cảnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||