| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8121
|
|
Hà Vũ Cẩm Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8122
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nam | 2002 | - | 1461 | - | |||
|
8123
|
|
Phạm Hoàng Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8124
|
|
Hoàng Công Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8125
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8126
|
|
Lâm Phú Gia | Nam | 2011 | - | - | 1430 | |||
|
8127
|
|
Phạm Hữu Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8128
|
|
Lê Quang Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8129
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8130
|
|
Huỳnh Phát Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8131
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8132
|
|
Lê Thiện Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8133
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8134
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8135
|
|
Dương Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8136
|
|
Huỳnh Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8137
|
|
Bùi Đức Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8138
|
|
Nguyễn Văn Quý Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
8139
|
|
Bùi Phan An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8140
|
|
Đặng Minh Luân | Nam | 1999 | - | - | - | |||