| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8121
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8122
|
|
Phan Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8123
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8124
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8125
|
|
Vũ Hoàng Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8126
|
|
Phan Công Trường | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8127
|
|
Lương Khánh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8128
|
|
Lê Phan Anh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1422 | w | ||
|
8129
|
|
Đào Quốc Bảo | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8130
|
|
Phạm Lê Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8131
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | - | - | - | ||||
|
8132
|
|
Đinh Xuân Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8133
|
|
Trần Đại Vĩ | Nam | 2008 | - | 1632 | - | |||
|
8134
|
|
Nguyễn Hồng Dương | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8135
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | 1413 | 1448 | |||
|
8136
|
|
Nguyễn Đắc Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8137
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8138
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8139
|
|
Tạ Ngọc Hải | Nam | 2008 | - | 1462 | - | |||
|
8140
|
|
Nguyễn Trần Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||