| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Điểu Vũ Thành Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8102
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8103
|
|
Võ Đức Anh Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8105
|
|
Ngô Lê Ngọc Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8106
|
|
Lê Xuân Trường | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
8107
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8108
|
|
Lê Đặng Minh Hà | Nữ | 2009 | - | - | 1457 | w | ||
|
8109
|
|
Nguyễn Quang Phúc Chấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8110
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8111
|
|
Trương Ngọc Khánh Trinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8112
|
|
Đoàn Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8113
|
|
Đỗ Đức Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8114
|
|
Trần Lê Tất Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8115
|
|
Trần Văn Quý | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8116
|
|
Dương Văn Kỳ Dũng | Nam | 1960 | - | 1783 | - | |||
|
8117
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8118
|
|
Nguyễn Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8119
|
|
Nguyễn Diệu Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8120
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||