DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8081 FIDE 12437395 Đào Đức Hoàng Nam 2013 - - -
8082 FIDE 12442003 Đàm Tuấn Sơn Nam 2015 - - -
8083 FIDE 12442771 Nguyễn Hải Phong Nam 2013 - - -
8084 FIDE 12445843 Nguyễn Phương Anh Nữ 2013 - - - w
8085 FIDE 12448915 Lâm Kiến Tường Nam 2013 - - -
8086 FIDE 12450707 Thái Thanh Trúc Nữ 2015 - 1476 - w
8087 FIDE 12457108 Võ Thanh Huy Nam 2017 - - -
8088 FIDE 12457620 Ngô Minh Khang Nam 2017 - - -
8089 FIDE 12457876 Mã Minh Quốc Bảo Nam 2014 - - -
8090 FIDE 561005460 Trịnh Hùng Gia Ân Nam 2018 - - -
8091 FIDE 12405396 Huỳnh Trung Quốc Thái Nam 2002 - - -
8092 FIDE 561008532 Trịnh Anh Tuấn Nam 2007 - - 1472
8093 FIDE 12472212 Nguyễn Thái Anh Nam 2017 - - -
8094 FIDE 561008788 Huỳnh Nguyễn Phúc Danh Nam 2016 - - -
8095 FIDE 561009300 Vũ Trần Châu Âu Nữ 2018 - - - w
8096 FIDE 12472980 Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng Nam 2016 - - -
8097 FIDE 12408212 Nguyễn Văn Khánh Duy Nam 2002 - - -
8098 FIDE 561010324 Phạm Gia Hưng Nam 2015 - - -
8099 FIDE 12408468 Đặng Đình Đôn Nam 1998 - - -
8100 FIDE 12408980 Đỗ Thụy Phương Vy Nữ 2002 - - - w