| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8061
|
|
Vũ Duy Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8062
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8063
|
|
Phan Võ Khánh Thy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8064
|
|
Lê Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8065
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8066
|
|
Vũ Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8067
|
|
Đinh Lưu Đôn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8068
|
|
Trần Huỳnh Phú Thái An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8069
|
|
Trần Hoàng Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8070
|
|
Hoàng Trần An Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8071
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8072
|
|
Trần Đức Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8073
|
|
Lại Quang Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8074
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8075
|
|
Triệu Bảo Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8076
|
|
Lê Ngọc Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8077
|
|
Hoàng Thành Công | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8078
|
|
Đào Thiện Minh | Nam | 2017 | - | 1683 | 1654 | |||
|
8079
|
|
Hoàng Sỹ Hùng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8080
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||