| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8041
|
|
Trịnh Nguyễn Minh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8042
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8043
|
|
Đinh An Thiện | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8044
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8045
|
|
Nguyễn Thị Minh Giang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
8046
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8047
|
|
Đoàn Gia Hưng | Nam | 2014 | - | 1475 | 1496 | |||
|
8048
|
|
Nguyễn Diễm My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8049
|
|
Đặng Đình Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8050
|
|
Lý Thanh Phương | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8051
|
|
Nông Thanh Hải | Nam | 2012 | - | 1527 | - | |||
|
8052
|
|
Ngô Nguyễn An Phong | Nam | 2018 | - | 1433 | 1499 | |||
|
8053
|
|
Trương Ngọc Đông Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8054
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8055
|
|
Nguyễn Trực | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
8056
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8057
|
|
Tạ Quang Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8058
|
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8059
|
|
Phạm Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8060
|
|
Trương Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||