| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8041
|
|
Nguyễn Thị Hường | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8042
|
|
Lưu Thi Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8043
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | Nữ | 2012 | - | 1503 | 1538 | w | ||
|
8044
|
|
Phạm Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2008 | - | 1569 | 1470 | |||
|
8045
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8046
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8047
|
|
Huỳnh Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8048
|
|
Trần Thanh Nam | Nam | 2007 | - | 1436 | - | |||
|
8049
|
|
Lương Kỳ Vọng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8050
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8051
|
|
Hồ Đình Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8052
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Châu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8053
|
|
Nguyễn Phạm Huy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8054
|
|
Đoàn Hoàng Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8055
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8056
|
|
Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8057
|
|
Lê Như Thông | Nam | 1991 | NI | - | - | - | ||
|
8058
|
|
Lê Minh Nghi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8059
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8060
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||