| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8041
|
|
Thiềm Lâm Minh Thắng | Nam | 2012 | - | 1743 | 1422 | |||
|
8042
|
|
Hoàng Thanh Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8043
|
|
Nguyễn Tri Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8044
|
|
Lê Uyên Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8045
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8046
|
|
Nguyễn Trần Minh Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8047
|
|
Đặng Thanh Hoàng Kim | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8048
|
|
Lê Ngọc Khánh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8049
|
|
Nguyễn Phương Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8050
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8051
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8052
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8053
|
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
8054
|
|
Lê Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8055
|
|
Lê Minh Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8056
|
|
Trương Hoàng Thanh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8057
|
|
Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8058
|
|
Từ Phong Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8059
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8060
|
|
Nguyễn Hoàng Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||