| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Trần Quốc Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8022
|
|
Viên Văn Hữu Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8023
|
|
Phan Tuấn Nghĩa | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8024
|
|
Lê Đắc Hưng | Nam | 2009 | - | - | 1788 | |||
|
8025
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8026
|
|
Vũ Nam Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8027
|
|
Trần Tuấn Vũ | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
8028
|
|
Từ Kiên Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8029
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8030
|
|
Đặng Trần Julien Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8031
|
|
Phạm Hoàng Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8032
|
|
Hà Thúc Mùi | Nam | 1946 | - | - | - | |||
|
8033
|
|
Phan Phương Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8034
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8035
|
|
Trịnh Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8036
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8037
|
|
Lê Hoàng Ân | Nam | 2004 | - | 1526 | - | |||
|
8038
|
|
Phạm Văn Trưởng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
8039
|
|
Ngô Thanh Thảo Vy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8040
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||