| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8002
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 2012 | - | 1654 | 1845 | |||
|
8003
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8004
|
|
Trần Danh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8005
|
|
Trịnh Hoàng Gia Lộc | Nam | 2012 | - | 1624 | 1459 | |||
|
8006
|
|
Hoàng Gia Linh | Nữ | 2013 | - | 1458 | 1563 | w | ||
|
8007
|
|
Nguyễn Quang Linh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8008
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8009
|
|
Nguyễn Mạnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8010
|
|
Vương Tất Trung Hiếu | Nam | 2013 | - | 1702 | 1632 | |||
|
8011
|
|
La Viễn Minh Nguyên | Nam | 2012 | - | 1511 | 1453 | |||
|
8012
|
|
Phạm Lê Khai Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8013
|
|
Bùi Lưu Quí Thuận | Nam | 2017 | - | 1490 | 1476 | |||
|
8014
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8015
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8016
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
8017
|
|
Nguyễn Lê Vĩ Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8018
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | 1632 | w | ||
|
8019
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8020
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||