DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
801 FIDE 12459828 Trần Gia Bảo Nam 2006 1729 - 1429
802 FIDE 12445711 Phạm Hoàng Bảo Khang Nam 2014 1728 1633 1660
803 FIDE 12481300 Vũ Hoàng Sơn Nam 2011 1728 1662 1706 i
804 FIDE 12490725 Công Anh Minh Nam 2013 1728 1632 1594
805 FIDE 12408565 Vũ Duy Phương Nam 1998 1728 - 1644
806 FIDE 12488054 Đỗ Quang Minh Nam 2016 1727 - 1556
807 FIDE 12404853 Lê Bảo Huy Nam 1999 NI 1726 1693 - i
808 FIDE 12409766 Phạm Quang Dũng Nam 2005 1726 1803 1844 i
809 FIDE 12418552 Trần Thị Hồng Ngọc Nữ 2008 1726 1798 1791 w
810 FIDE 12474657 Đỗ Võ Lê Khiêm Nam 2014 1725 1468 1486
811 FIDE 12406830 Trần Minh Ý Nữ 2002 WCM 1725 - 1840 wi
812 FIDE 12414611 Vũ Huy Phong Nam 2006 1725 1598 1564 i
813 FIDE 12409260 Phan Thảo Nguyên Nữ 1998 1725 - - wi
814 FIDE 12410667 Võ Thị Thủy Tiên Nữ 1999 NA 1724 1730 1701 w
815 FIDE 12451487 Nguyễn Đức Tùng Nam 2002 1724 - 1605 i
816 FIDE 12426687 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2013 1724 1663 1770
817 FIDE 561018414 Nguyễn Quốc Hưng Nam 2004 1723 - 1658
818 FIDE 12415030 Nguyễn Minh Trọng Nam 2007 1723 1734 1742 i
819 FIDE 12476528 Nguyễn Như Hà My Nữ 2012 1723 - - w
820 FIDE 12424153 Bùi Thị Kim Khánh Nữ 2009 1723 1773 1657 w