DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7981 FIDE 561004200 Trần Hùng Anh Nam 2018 - - -
7982 FIDE 561004456 Trần Nguyên Khoa Nam 2019 - - -
7983 FIDE 12469416 Đinh Lê Minh Thy Nữ 2011 - - 1453 w
7984 FIDE 12404136 Nguyễn Thị Việt Hà Nữ 1997 - - - w
7985 FIDE 561007528 Nguyễn Ngọc Linh Đan Nam 2017 - - -
7986 FIDE 12471208 Phạm Đăng Khoa Nam 2014 - - -
7987 FIDE 12471720 Trần Tiến Vinh Nam 2008 - - 1600
7988 FIDE 12471976 Trương Đức Thiên Phúc Nam 2016 - 1450 -
7989 FIDE 12407208 Nguyễn Vương Ái Minh Nữ 1995 - - - w
7990 FIDE 12407720 Nguyễn Đình Thanh Nam 2004 - - -
7991 FIDE 12407976 Võ Lê Minh Giang Nam 2006 - - -
7992 FIDE 561010600 Phạm Thanh Hải Nam 2013 - - -
7993 FIDE 12476072 Lê Vũ Nhật Minh Nam 2013 - - -
7994 FIDE 12479144 Nguyễn Lê Hoàng Quân Nam 2013 - - -
7995 FIDE 12484008 Phạm Gia Phúc Nam 2014 - - -
7996 FIDE 12484520 Phan Minh Thịnh Nam 2009 - - -
7997 FIDE 12484776 Ngô Ngọc Quỳnh Anh Nữ 2015 - - - w
7998 FIDE 12422568 Đặng Hoàng Dương Nam 1982 - - -
7999 FIDE 12490920 Hoàng Thọ Phúc Nam 2017 - - 1416
8000 FIDE 12426920 Lê Đức Phúc Nam 2013 - - -