| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7981
|
|
Huỳnh Nguyễn Phúc Danh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7982
|
|
Vũ Trần Châu Âu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7983
|
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7984
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7985
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7986
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7987
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7988
|
|
Phạm Hoàng Bảo Anh | Nam | 2012 | - | 1657 | 1544 | |||
|
7989
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
7990
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7991
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7992
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7993
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7994
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7995
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7996
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7997
|
|
Trần Đức Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7998
|
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7999
|
|
Bùi Quang Thắng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8000
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||