| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7961
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7962
|
|
Đinh Ngọc Linh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7963
|
|
Đặng Hoàng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7964
|
|
Nguyễn Ngọc An Hoà | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7965
|
|
Trần Vũ Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7966
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7967
|
|
Nguyễn Võ Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7968
|
|
Nguyễn Khả Phúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7969
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 2013 | - | 1464 | - | |||
|
7970
|
|
Huỳnh Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7971
|
|
Lê Thị Thùy Sương | Nữ | 1994 | NA | - | - | - | w | |
|
7972
|
|
Nguyễn Lương Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7973
|
|
Võ Yến Phương | Nữ | 2010 | - | 1506 | - | w | ||
|
7974
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7975
|
|
Nguyễn Thế Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7976
|
|
Huỳnh Diệp Bảo Trân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7977
|
|
Nguyễn Văn Hải Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7978
|
|
Nguyễn Lê Mạnh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7979
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7980
|
|
Hồ Đức Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||