| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7941
|
|
Trần Lê Băng Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7942
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7943
|
|
Nguyễn Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7944
|
|
Nguyễn Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7945
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7946
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7947
|
|
Bùi Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7948
|
|
Vũ Minh Tiến | Nam | 2009 | - | 1677 | - | |||
|
7949
|
|
Đinh Khánh Huyền | Nữ | 2017 | - | 1491 | 1515 | w | ||
|
7950
|
|
Nguyễn Đặng Hồng An | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7951
|
|
Huỳnh Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7952
|
|
Phạm Dương Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7953
|
|
Nguyễn Thị Tú Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7954
|
|
Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2007 | - | - | 1776 | |||
|
7955
|
|
Dương Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7956
|
|
Vũ Ngọc Lan Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7957
|
|
Hà Minh Quang | Nam | 2010 | - | 1470 | - | |||
|
7958
|
|
Hoàng Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7959
|
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7960
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||