| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7941
|
|
Trần Hà Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7942
|
|
Nguyễn Thiên Uyên Thịnh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
7943
|
|
Phạm Huy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7944
|
|
Nguyễn Lê Hồng Phương | Nam | 1989 | - | 1638 | - | |||
|
7945
|
|
Trần Hải | Nam | - | - | - | ||||
|
7946
|
|
Phạm Vũ Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7947
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7948
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7949
|
|
Trần Lâm Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7950
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7951
|
|
Nguyễn James | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7952
|
|
Phạm Thị Minh Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7953
|
|
Dương Ngọc Trà | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7954
|
|
Nguyễn Cao Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7955
|
|
Trần Lê Mai Trang | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
7956
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7957
|
|
Trần Lê Quang Khải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7958
|
|
Ngô Hải Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7959
|
|
Lê Tuấn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7960
|
|
Ngô Xuân Trường | Nam | 2015 | - | 1425 | - | |||