| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7921
|
|
Nguyen Huong Giang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7922
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7923
|
|
Lưu Tiến Mạnh | Nam | 2012 | - | 1607 | - | |||
|
7924
|
|
Trương Khải Đăng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7925
|
|
Lê Ngọc Thiên Phú | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7926
|
|
Hằng A Phủ | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7927
|
|
Đỗ Hoàng Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7928
|
|
Nguyễn Tiến Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7929
|
|
Bùi Hiền Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7930
|
|
Nguyễn Bình Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7931
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7932
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2005 | - | - | 1546 | |||
|
7933
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | 1712 | - | |||
|
7934
|
|
Lê Nguyễn Minh Toàn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7935
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7936
|
|
Phạm Hải Hòa | Nam | 2017 | - | 1438 | 1505 | |||
|
7937
|
|
Trần Công Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7938
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7939
|
|
Lê Quí Chuẩn | Nam | 2002 | - | 1480 | 1620 | |||
|
7940
|
|
Huỳnh Châu Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||