| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7921
|
|
Phạm Trọng Nhân | Nam | 1995 | NI | - | - | - | ||
|
7922
|
|
Trần Thị Tâm Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7923
|
|
Ninh Hải Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7924
|
|
Phạm Đức Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7925
|
|
Nguyễn Văn Huỳnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7926
|
|
Nguyễn Phú Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7927
|
|
Nguyễn Thiên Lộc | Nam | 2012 | - | 1501 | - | |||
|
7928
|
|
Hà Thị Phương Lan | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7929
|
|
Lê Khánh Hà | Nữ | 2008 | - | 1430 | 1589 | w | ||
|
7930
|
|
Phạm Tuấn Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7931
|
|
Nguyễn Phan Tuấn Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7932
|
|
Hoàng Khánh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7933
|
|
Lê Trung Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7934
|
|
Bế Nguyễn Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7935
|
|
Đặng Hưng Phát | Nam | 2012 | - | 1583 | 1491 | |||
|
7936
|
|
Trần Huỳnh Khánh Ngọc | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7937
|
|
Lê Mạnh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7938
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2007 | - | 1469 | 1597 | w | ||
|
7939
|
|
Lê Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7940
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||