| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7901
|
|
Phan Lê Đăng Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7902
|
|
Trần Trọng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7903
|
|
Đoàn Lam Anh | Nữ | 2015 | - | 1527 | - | w | ||
|
7904
|
|
Đặng Vĩnh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7905
|
|
Vi Ngọc Thái Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7906
|
|
Phạm Thế Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7907
|
|
Trần Vân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7908
|
|
Lâm Tuấn Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7909
|
|
Nguyễn Hữu Thiên | Nam | 2014 | - | 1468 | 1420 | |||
|
7910
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7911
|
|
Vũ Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7912
|
|
Trương Quang Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7913
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7914
|
|
Vũ Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7915
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7916
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2008 | - | - | 1793 | |||
|
7917
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7918
|
|
Vũ Chí Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7919
|
|
Trịnh Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7920
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||