| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7861
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7862
|
|
Nguyễn An Nguyên Hiệp | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7863
|
|
Lê Bá Hào | Nam | 2006 | - | 1653 | - | |||
|
7864
|
|
Trần Sơn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7865
|
|
Đặng An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7866
|
|
Nguyễn Tùng Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7867
|
|
Nguyễn Cao Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7868
|
|
Phạm Minh Quốc Thạnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7869
|
|
Huỳnh Tấn Hưng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7870
|
|
Bùi Nguyên Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7871
|
|
Đinh Vũ Trúc Linh | Nữ | 2019 | - | - | 1497 | w | ||
|
7872
|
|
Nguyễn Viết Khải | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7873
|
|
Hoàng Quốc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7874
|
|
Trương Minh Nghĩa | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7875
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2009 | - | 1564 | 1464 | |||
|
7876
|
|
Ngô Thu Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7877
|
|
Võ Hoàng Giáp | Nam | 2014 | - | 1405 | - | |||
|
7878
|
|
Phạm Duy | Nam | 2001 | - | 1634 | 1615 | |||
|
7879
|
|
Phạm Xuân Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7880
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||