DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7861 FIDE 561003921 Nguyễn Hà Phương Nữ 2018 - - - w
7862 FIDE 12403857 Nguyễn An Nguyên Hiệp Nam 1997 - - -
7863 FIDE 12470929 Lê Bá Hào Nam 2006 - 1653 -
7864 FIDE 561008273 Trần Sơn Nam Nam 2015 - - -
7865 FIDE 561010065 Đặng An Lâm Nam 2017 - - -
7866 FIDE 12475025 Nguyễn Tùng Nguyên Nam 2016 - - -
7867 FIDE 12475793 Nguyễn Cao Uyên Thư Nữ 2017 - - - w
7868 FIDE 561013137 Phạm Minh Quốc Thạnh Nam 2015 - - -
7869 FIDE 12478865 Huỳnh Tấn Hưng Nam 1992 - - -
7870 FIDE 12413585 Bùi Nguyên Long Nam 2007 - - -
7871 FIDE 561016209 Đinh Vũ Trúc Linh Nữ 2019 - - 1497 w
7872 FIDE 561016721 Nguyễn Viết Khải Nam 2020 - - -
7873 FIDE 12480401 Hoàng Quốc Quân Nam 2015 - - -
7874 FIDE 561016977 Trương Minh Nghĩa Nam 2020 - - -
7875 FIDE 12480657 Nguyễn Minh Khang Nam 2009 - 1564 1464
7876 FIDE 12416401 Ngô Thu Phương Nữ 2009 - - - w
7877 FIDE 12483729 Võ Hoàng Giáp Nam 2014 - 1405 -
7878 FIDE 12419729 Phạm Duy Nam 2001 - 1634 1615
7879 FIDE 12488593 Phạm Xuân Hòa Nam 2009 - - -
7880 FIDE 12490385 Nguyễn Đức Minh Nam 2010 - - -