| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7821
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7822
|
|
Phan Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7823
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7824
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7825
|
|
Vũ Hoàng Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7826
|
|
Phan Công Trường | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
7827
|
|
Lương Khánh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7828
|
|
Lê Phan Anh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1423 | w | ||
|
7829
|
|
Đào Quốc Bảo | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7830
|
|
Phạm Lê Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7831
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | - | - | - | ||||
|
7832
|
|
Đinh Xuân Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7833
|
|
Trần Đại Vĩ | Nam | 2008 | - | 1632 | - | |||
|
7834
|
|
Nguyễn Hồng Dương | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7835
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | 1412 | 1448 | |||
|
7836
|
|
Nguyễn Đắc Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7837
|
|
Tạ Ngọc Hải | Nam | 2008 | - | 1463 | - | |||
|
7838
|
|
Nguyễn Trần Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7839
|
|
Võ Ngọc Phương Trang | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7840
|
|
Nguyễn Trần Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||