| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7801
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7802
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7803
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7804
|
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7805
|
|
Trần Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7806
|
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7807
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7808
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7809
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7810
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7811
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7812
|
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7813
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | 1476 | - | w | ||
|
7814
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7815
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7816
|
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7817
|
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7818
|
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7819
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7820
|
|
Nguyễn Thái Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||