| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7801
|
|
Lý Tuấn Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7802
|
|
Huỳnh Công Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7803
|
|
Tô Ngọc Lệ Nhung | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7804
|
|
Nguyễn Tiến Trường | Nam | 2012 | - | 1468 | 1596 | |||
|
7805
|
|
Trần Quang Tuyến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7806
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7807
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2012 | - | 1499 | - | |||
|
7808
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7809
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7810
|
|
Huỳnh Tiến Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7811
|
|
Ngô Thị Thúy Vy | Nữ | 1976 | - | - | 1500 | w | ||
|
7812
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7813
|
|
Lê Chấp Duy | Nam | 2000 | - | 1582 | - | |||
|
7814
|
|
Đặng Quỳnh Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7815
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7816
|
|
Nguyễn Trần Thanh Luân | Nam | 2013 | - | 1511 | - | |||
|
7817
|
|
Nguyễn Mai Thùy Dung | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7818
|
|
Nguyễn Hà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7819
|
|
Tạ Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7820
|
|
Phan Thanh Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||