| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7801
|
|
Vũ Xuân Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7802
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7803
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7804
|
|
Lưu Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7805
|
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7806
|
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7807
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7808
|
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7809
|
|
Trịnh Hữu Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7810
|
|
Phan Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7811
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7812
|
|
Võ Thành Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7813
|
|
Phan Thành Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7814
|
|
Poujaud Lukas Trường Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7815
|
|
Võ Nam Phong | Nam | 2012 | - | 1473 | - | |||
|
7816
|
|
Nguyễn Trần Ngọc Dung | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7817
|
|
Võ Nhật Hà Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7818
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7819
|
|
Schluter Thomas Tín | Nam | 2012 | - | 1539 | - | |||
|
7820
|
|
Dương Chấn Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||