| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
781
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2010 | 1735 | 1579 | 1490 | |||
|
782
|
|
Lê Thúy Vi | Nữ | 1995 | 1735 | - | - | wi | ||
|
783
|
|
Thái Toàn Lâm | Nam | 2003 | 1735 | - | - | i | ||
|
784
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2001 | 1735 | - | - | w | ||
|
785
|
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 2007 | 1734 | 1710 | 1738 | |||
|
786
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Quý | Nam | 2006 | 1734 | 1697 | 1695 | i | ||
|
787
|
|
Tô Phạm Hòa Phát | Nam | 2015 | 1734 | - | - | |||
|
788
|
|
Biện Hoàng Gia Phú | Nam | 2011 | 1734 | 1626 | 1641 | |||
|
789
|
|
Phan Đăng Khôi | Nam | 2015 | 1734 | 1798 | 1722 | |||
|
790
|
|
Trần Thị Diễm Quỳnh | Nữ | 2001 | WFM | 1733 | 1815 | 1822 | wi | |
|
791
|
|
Lã Mạnh Tuấn | Nam | 1991 | FA | 1732 | 1708 | 1730 | i | |
|
792
|
|
Phạm Minh Hiếu | Nam | 2008 | 1732 | 1713 | 1851 | |||
|
793
|
|
Chang Phạm Hoàng Hải | Nam | 2009 | 1731 | 1827 | 1743 | |||
|
794
|
|
Nguyễn Nghĩa Gia An | Nam | 2009 | 1730 | 1878 | 1683 | i | ||
|
795
|
|
Nguyễn Thế Phú | Nam | 2000 | 1730 | - | - | i | ||
|
796
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2007 | 1730 | 1777 | 1782 | i | ||
|
797
|
|
Phùng Đức Anh | Nam | 1995 | 1730 | 1711 | 1729 | i | ||
|
798
|
|
Lưu Trần Nguyên Khôi | Nam | 2004 | 1730 | 1712 | 1708 | i | ||
|
799
|
|
Mai Quốc Cường | Nam | 2005 | NA | 1729 | - | - | ||
|
800
|
|
Đoàn Nhật Minh | Nam | 2015 | 1729 | 1679 | 1551 | |||