DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
781 FIDE 12425990 Phan Tiến Dũng Nam 2010 1735 1579 1490
782 FIDE 12407453 Lê Thúy Vi Nữ 1995 1735 - - wi
783 FIDE 12404918 Thái Toàn Lâm Nam 2003 1735 - - i
784 FIDE 12440566 Nguyễn Thanh Vân Nữ 2001 1735 - - w
785 FIDE 12412473 Nguyễn Trí Thịnh Nam 2007 1734 1710 1738
786 FIDE 12413577 Nguyễn Lê Ngọc Quý Nam 2006 1734 1697 1695 i
787 FIDE 12477079 Tô Phạm Hòa Phát Nam 2015 1734 - -
788 FIDE 12419257 Biện Hoàng Gia Phú Nam 2011 1734 1626 1641
789 FIDE 12442330 Phan Đăng Khôi Nam 2015 1734 1798 1722
790 FIDE 12406848 Trần Thị Diễm Quỳnh Nữ 2001 WFM 1733 1815 1822 wi
791 FIDE 12420190 Lã Mạnh Tuấn Nam 1991 FA 1732 1708 1730 i
792 FIDE 12417726 Phạm Minh Hiếu Nam 2008 1732 1713 1851
793 FIDE 12429678 Chang Phạm Hoàng Hải Nam 2009 1731 1827 1743
794 FIDE 12416355 Nguyễn Nghĩa Gia An Nam 2009 1730 1878 1683 i
795 FIDE 12413801 Nguyễn Thế Phú Nam 2000 1730 - - i
796 FIDE 12415944 Nguyễn Đức Duy Nam 2007 1730 1777 1782 i
797 FIDE 12406236 Phùng Đức Anh Nam 1995 1730 1711 1729 i
798 FIDE 12418811 Lưu Trần Nguyên Khôi Nam 2004 1730 1712 1708 i
799 FIDE 12457477 Mai Quốc Cường Nam 2005 NA 1729 - -
800 FIDE 12440108 Đoàn Nhật Minh Nam 2015 1729 1679 1551