| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7781
|
|
Nguyễn Viết Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7782
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7783
|
|
Vũ Phúc Phương Nguyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7784
|
|
Trần Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7785
|
|
Phan Ngô Tuấn Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7786
|
|
Phí Thanh Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7787
|
|
Tống Thiên Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7788
|
|
Hồ Lê Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7789
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7790
|
|
Nguyễn Duy Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7791
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7792
|
|
Đặng Chí Khiêm | Nam | 2015 | - | 1499 | - | |||
|
7793
|
|
Bùi Gia Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7794
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7795
|
|
Trần Mai Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7796
|
|
Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7797
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7798
|
|
Mai Phan Quốc Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7799
|
|
Tôn Thất Hoàng Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7800
|
|
Nguyễn Quang Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||