| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7781
|
|
Đỗ Thị Huệ | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
7782
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7783
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7784
|
|
Huỳnh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7785
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7786
|
|
Nguyễn Xuân Gia Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7787
|
|
Đinh Martin | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7788
|
|
Nguyễn Đình Nhật Minh | Nam | 2005 | - | 1767 | 1799 | |||
|
7789
|
|
Phan Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7790
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7791
|
|
Hứa Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7792
|
|
Phan Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7793
|
|
Trần Nguyễn Trang Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7794
|
|
Hoàng Thế Bảo | Nam | 2012 | - | 1583 | - | |||
|
7795
|
|
Nguyễn Vân Trường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7796
|
|
Phạm Trọng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7797
|
|
Nguyễn Thảo Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7798
|
|
Hoàng Khánh Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7799
|
|
Lưu Minh Hương Giang | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7800
|
|
Lê Đăng Nguyên Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||