| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7761
|
|
Phạm Đình Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | 1568 | |||
|
7762
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7763
|
|
Nguyễn Việt Trung | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7764
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
7765
|
|
Phạm Đức Khiêm | Nam | 2004 | - | 1483 | - | |||
|
7766
|
|
Phan Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7767
|
|
Nguyễn Văn Nguyên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7768
|
|
Lương Đình Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7769
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7770
|
|
Trần Thị Phúc | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7771
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7772
|
|
Lý Thị Thu Bình | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
7773
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7774
|
|
Phan Mã Gia Huy | Nam | 2011 | - | 1489 | 1589 | |||
|
7775
|
|
Tô Hà My | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7776
|
|
Phạm Bảo Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7777
|
|
Nguyễn Lê Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7778
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7779
|
|
Nguyễn Song Uyên Nghi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7780
|
|
Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||