| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Châu Hoàng Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7722
|
|
Nguyễn Đình Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7723
|
|
Đỗ Phú Phi | Nam | 1984 | - | 1878 | 1665 | |||
|
7724
|
|
Trương Huỳnh Danh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7725
|
|
Hà Minh Hải | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7726
|
|
Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7727
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7728
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7729
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7730
|
|
Phan Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7731
|
|
Lê Huỳnh Nhựt Hải | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7732
|
|
Nguyễn Xuân Hào | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
7733
|
|
Huỳnh Nguyễn Hải Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7734
|
|
Lưu Hoàng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7735
|
|
Lê Trần Bảo Thư | Nữ | 2015 | - | 1540 | - | w | ||
|
7736
|
|
Võ Trần Nhật Hạ | Nam | 2007 | - | 1739 | 1796 | |||
|
7737
|
|
Bùi Anh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7738
|
|
Vũ Huỳnh Mai Vy | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7739
|
|
Nguyễn Đặng Minh Quân | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7740
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 1994 | - | - | - | |||