| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7722
|
|
Nguyễn Vũ Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7723
|
|
Nguyễn Ngọc Duyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7724
|
|
Phún Nguyên Vũ | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7725
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7726
|
|
Lê Đức Lân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7727
|
|
Nguyễn Hữu Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7728
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7729
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 2005 | - | 1462 | - | w | ||
|
7730
|
|
Nguyễn Trí Anh Minh | Nam | 2013 | - | 1614 | 1546 | |||
|
7731
|
|
Phan Huỳnh Phương Bách | Nữ | 2012 | - | 1577 | 1435 | w | ||
|
7732
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2007 | - | 1566 | 1658 | |||
|
7733
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7734
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7735
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7736
|
|
Nguyễn Hoàng Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7737
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7738
|
|
Nguyễn Đình Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7739
|
|
Trương Đình Vũ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7740
|
|
Đoàn Đức Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||