| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Phạm Xuân Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7722
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7723
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7724
|
|
Nguyễn Phương Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7725
|
|
Phạm La Chí Duy | Nam | 2005 | - | 1696 | - | |||
|
7726
|
|
Châu Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7727
|
|
Đặng Tú Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7728
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7729
|
|
Trần Ngọc Chiêu Minh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7730
|
|
Nguyễn Thị Hồng Duyên | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
7731
|
|
Lê An Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7732
|
|
Nguyễn Khánh Vân Du | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7733
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc Hải | Nam | 2012 | - | 1617 | 1588 | |||
|
7734
|
|
Võ Hồng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7735
|
|
Hồ Vũ Nhật Hân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7736
|
|
Trương Mạnh Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7737
|
|
Vũ Minh Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7738
|
|
Nhan Minh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7739
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | 1664 | - | |||
|
7740
|
|
Cao Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||