| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7701
|
|
Hoàng Văn Long | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7702
|
|
Lê Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7703
|
|
Trần Ngọc Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7704
|
|
Vũ Ngọc Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7705
|
|
Văn Ngư Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7706
|
|
Vũ Quang Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7707
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7708
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7709
|
|
Trần Phương Tùng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7710
|
|
Nguyễn Bùi Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7711
|
|
Lê Quang Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7712
|
|
Nguyễn Tấn Khang | Nam | 2012 | - | 1577 | 1665 | |||
|
7713
|
|
Võ Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7714
|
|
Nguyễn Nam Phú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7715
|
|
Lê Bảo Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7716
|
|
Phan Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7717
|
|
Đỗ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7718
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7719
|
|
Trần Lê Khải Uy | Nam | 2015 | - | 1441 | 1545 | |||
|
7720
|
|
Lê Tự Trọng | Nam | 2018 | - | - | - | |||