| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7701
|
|
Nguyễn Trọng Nghĩa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7702
|
|
Nguyễn Hữu Chiến | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
7703
|
|
Đoàn Quang Đức | Nam | 2013 | - | 1440 | - | |||
|
7704
|
|
Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7705
|
|
Mai Le Tuấn Tú | Nam | 2008 | - | - | 1541 | |||
|
7706
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7707
|
|
Lưu Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7708
|
|
Võ Lê Thiên Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7709
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7710
|
|
Phạm Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7711
|
|
Nguyễn Trác An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7712
|
|
Nguyễn Phước An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7713
|
|
Nguyễn Đăng Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7714
|
|
Bùi Thị Mai Trâm | Nữ | 1984 | NI | - | 1774 | 1789 | w | |
|
7715
|
|
Vương Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7716
|
|
Lương Văn Thiên Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7717
|
|
Phạm Gia Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7718
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7719
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7720
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||