| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7681
|
|
Đặng Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7682
|
|
Trần Trọng Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7683
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7684
|
|
Bibit Võ Đại Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7685
|
|
Lý Ánh Nguyệt | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |
|
7686
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7687
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7688
|
|
Lê Dương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7689
|
|
Phan Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7690
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7691
|
|
Đoàn Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7692
|
|
Nguyễn Đắc An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7693
|
|
Võ Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7694
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7695
|
|
Nguyễn Văn Bảo Sơn | Nam | 1997 | - | 1765 | - | |||
|
7696
|
|
Nguyễn Đỗ Quang Thạch | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7697
|
|
Nguyễn Đắc Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7698
|
|
Trần Phú Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7699
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7700
|
|
Nguyễn Ngọc Phong Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||