DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7661 FIDE 12445835 Lê Hoài An Nữ 2011 - - - w
7662 FIDE 12448907 Nguyễn Trường Phúc Nam 2012 - - -
7663 FIDE 12454028 Bùi Thành Đạt Nam 2001 - - -
7664 FIDE 12457612 Vũ Hoàng Anh Nam 2014 - - -
7665 FIDE 12457868 Huỳnh Lê Tấn Thành Nam 1998 - 1647 1529
7666 FIDE 12460940 Dương Tấn Nhật Phong Nam 2001 - - -
7667 FIDE 561002380 Bùi Thị Thanh Uyên Nữ 1997 - - - w
7668 FIDE 12467340 Nguyễn Phú Lâm Nam 2017 - - -
7669 FIDE 12467596 Nguyễn Đắc Thiện Tâm Nam 2017 - - -
7670 FIDE 561005452 Nguyễn Khánh My Nữ 2020 - - - w
7671 FIDE 561006220 Phạm Công Trực Nam 1998 - - -
7672 FIDE 12405132 Nguyễn Phú Huy Nam 2004 - - -
7673 FIDE 561008524 Nguyễn Trần Minh Anh Nữ 2020 - - - w
7674 FIDE 12472972 Trịnh Nguyễn Đức Minh Nam 2013 - - -
7675 FIDE 12408204 Nguyễn Quốc Bảo Nam - - -
7676 FIDE 561010316 Ngô Xuân Đình Nguyên Nam 2018 - - -
7677 FIDE 12408972 Đặng Thị Ngọc Hà Nữ 2002 - - - w
7678 FIDE 12409740 Nguyễn Trung Kiên Nam 1989 - - -
7679 FIDE 561013900 Nguyễn Vũ Hải Phong Nam 2020 - - -
7680 FIDE 561015180 Phan Hoàng Minh Anh Nữ 2020 - - - w