| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7621
|
|
Nguyễn Hoàng Trung | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7622
|
|
Hà Tấn Thành | Nam | 2012 | - | 1608 | 1544 | |||
|
7623
|
|
Bùi Thanh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7624
|
|
Mai Nguyễn Xuân Uy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7625
|
|
Đỗ Quốc Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7626
|
|
Dương Minh Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7627
|
|
Vũ Thị Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7628
|
|
Nguyễn Anh Hoàng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
7629
|
|
Phạm Thanh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7630
|
|
Đỗ Thị Tâm | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
7631
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
7632
|
|
Trần Quốc Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7633
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7634
|
|
Lê Thanh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7635
|
|
Đặng Hoàng Minh Phú | Nam | 2015 | - | 1480 | 1513 | |||
|
7636
|
|
Nguyễn Hoài An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7637
|
|
Trương Tường Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7638
|
|
Phan Kiến Trinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7639
|
|
Phan Công Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7640
|
|
Phạm Hà Thùy Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||