| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7601
|
|
Phạm Đình Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | 1568 | |||
|
7602
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7603
|
|
Nguyễn Việt Trung | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7604
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
7605
|
|
Phạm Đức Khiêm | Nam | 2004 | - | 1483 | - | |||
|
7606
|
|
Phan Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7607
|
|
Nguyễn Văn Nguyên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7608
|
|
Lương Đình Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7609
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7610
|
|
Trần Thị Phúc | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7611
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7612
|
|
Lý Thị Thu Bình | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
7613
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7614
|
|
Phan Mã Gia Huy | Nam | 2011 | - | 1489 | 1589 | |||
|
7615
|
|
Tô Hà My | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7616
|
|
Phạm Bảo Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7617
|
|
Nguyễn Lê Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7618
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7619
|
|
Nguyễn Song Uyên Nghi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7620
|
|
Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||