| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7601
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7602
|
|
Châu Trần Quang Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7603
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7604
|
|
Đinh Vũ Thùy Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7605
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7606
|
|
Lê Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7607
|
|
Nguyên Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7608
|
|
Trần Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7609
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7610
|
|
Trần Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7611
|
|
Nguyễn Huy Lam | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7612
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7613
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | 1459 | 1555 | |||
|
7614
|
|
Lương Bảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7615
|
|
Bùi Ngọc Mạnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7616
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7617
|
|
Đào Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7618
|
|
Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7619
|
|
Võ Trọng Bình | Nam | 2007 | - | 1660 | 1772 | |||
|
7620
|
|
Nguyễn Việt Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||